- 1.dòng không khí
- 2.lưu lượng gió
- 3.luồng khí
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.luồng gió
- 5.hơi thở
- 6.nhiễu động (của máy bay)

例句Câu ví dụ
- 1
空氣是我們看不見的氣流的混合體。
kōngqì shì wǒmen kànbujiàn de qìliú de hùnhétǐ。
Không khí là hỗn hợp các luồng khí mà ta không nhìn thấy
- 2
不要開窗,我不太想感覺後面有氣流。
bùyào kāi chuāng, wǒ bù tài xiǎng gǎnjué hòumian yǒu qìliú。
Đừng mở cửa sổ, tôi không thực sự muốn cảm thấy có luồng gió phía sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.