水上
Shuǐshàng
[ㄕㄨㄟˇ ㄕㄤˋ]
THUỶ THƯỢNG
- 1.Thị trấn Shuishang ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
Cách đọc khác:shuǐshàng — trên nước

例句Câu ví dụ
- 1
油漂浮在水上。
yóu piāofú zài Shuǐshàng。
Dầu nổi trên mặt nước
- 2
把一日元硬幣浮在水上,將磁石慢慢向其靠近,於是一日元硬幣向磁石靠近。
bǎ yī Rìyuán yìngbì fú zài Shuǐshàng, jiāng císhí mànmàn xiàng qí kàojìn, yúshì yī Rìyuán yìngbì xiàng císhí kàojìn。
Đặt một đồng xu 1 yên nổi trên mặt nước, rồi từ từ đưa nam châm lại gần, đồng xu 1 yên sẽ tiến lại gần nam châm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.