水刑逼供
shuǐxíngbīgòng
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥˊ ㄅㄧ ㄍㄨㄥˋ]
THUỶ HÌNH BỨC CÚNG
- 1.dìm nước, kỹ thuật thẩm vấn do CIA sử dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.