水平尾翼
shuǐpíngwěiyì
[ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ ㄧˋ]
THUỶ BÌNH VĨ DỰC
- 1.(hàng không) cánh đuôi ngang; bộ thăng bằng ngang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.