學華語Kaori Dict

水性

shuǐxìng

ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥˋ

THUỶ TÍNH

  1. 1.khả năng bơi lội
  2. 2.đặc điểm của một khối nước (độ sâu, dòng chảy, v.v.)
  3. 3.dạng nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gốc nước (sơn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水性 nghĩa là gì? · Kaori Dict