水性
shuǐxìng
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥˋ]
THUỶ TÍNH
- 1.khả năng bơi lội
- 2.đặc điểm của một khối nước (độ sâu, dòng chảy, v.v.)
- 3.dạng nước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gốc nước (sơn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.