學華語Kaori Dict

水星

Shuǐxīng

ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥ

THUỶ TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    水星是一顆行星。

    Shuǐxīng shì yī kē xíngxīng。

    Sao Thủy là một hành tinh

  • 2

    那邊那顆是水星。

    nàbian nà kē shì Shuǐxīng。

    Đó là Sao Thủy ở phía bên kia

  • 3

    水星是離太陽最近的行星。

    Shuǐxīng shì lí tàiyang zuìjìn de xíngxīng。

    Thủy tinh là hành tinh gần Mặt Trời nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水星 nghĩa là gì? · Kaori Dict