例句Câu ví dụ
- 1
我睡醒了。
wǒ shuìxǐng le。
Tôi đã ngủ dậy rồi
- 2
剛睡醒時眼睛還有點矇矓,什麼都看不清楚。
gāng shuìxǐng shí yǎnjing háiyǒu diǎn ménglóng, shénme dōu kànbuqīng Chǔ。
Ngay sau khi thức dậy, mắt vẫn còn mờ, nhìn gì cũng không rõ
- 3
我剛睡醒,腦子還有點懵,別急著跟我講正事。
wǒ gāng shuìxǐng, nǎozi háiyǒu diǎn měng, bié jízhe gēn wǒ jiǎng zhèngshì。
Tôi vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng, đừng vội kể chuyện quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
