學華語Kaori Dict

睡醒

shuìxǐng

ㄕㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˇ

THUỴ TỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我睡醒了。

    wǒ shuìxǐng le。

    Tôi đã ngủ dậy rồi

  • 2

    剛睡醒時眼睛還有點矇矓,什麼都看不清楚。

    gāng shuìxǐng shí yǎnjing háiyǒu diǎn ménglóng, shénme dōu kànbuqīng Chǔ。

    Ngay sau khi thức dậy, mắt vẫn còn mờ, nhìn gì cũng không rõ

  • 3

    我剛睡醒,腦子還有點懵,別急著跟我講正事。

    wǒ gāng shuìxǐng, nǎozi háiyǒu diǎn měng, bié jízhe gēn wǒ jiǎng zhèngshì。

    Tôi vừa mới thức dậy, đầu óc vẫn còn mơ màng, đừng vội kể chuyện quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict