- 1.thuỷ cung (mở cho công chúng)

例句Câu ví dụ
- 1
我在水族館里看到了一只巨大的章魚。
wǒ zài shuǐzúguǎn lǐ kàndào le yī zhǐ jùdà de zhāngyú。
Tôi đã nhìn thấy một con mực khổng lồ trong bảo tàng sinh vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.