水暖工
shuǐnuǎngōng
[ㄕㄨㄟˇ ㄋㄨㄢˇ ㄍㄨㄥ]
THUỶ NOÃN CÔNG
- 1.thợ sửa ống nước
- 2.kỹ sư nhiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.