水曜日
Shuǐyàorì
[ㄕㄨㄟˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ]
THUỶ DIỆU NHẬT
- 1.thứ Tư (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.