學華語Kaori Dict

水果撈

giản thể: 水果捞

shuǐguǒlāo

ㄕㄨㄟˇ ㄍㄨㄛˇ ㄌㄠ

THUỶ QUẢ LAO

  1. 1.món tráng miệng lạnh gồm nhiều loại trái cây tươi trong sữa dừa – món tráng miệng gồm nhiều loại trái cây tươi được phục vụ trong sữa dừa, sữa chua hoặc nước trái cây ngọt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水果捞 nghĩa là gì? · Kaori Dict