學華語Kaori Dict

水落歸槽

giản thể: 水落归槽

shuǐluòguīcáo

ㄕㄨㄟˇ ㄌㄨㄛˋ ㄍㄨㄟ ㄘㄠˊ

THUỶ LẠC QUY TÀO

  1. 1.nước đổ về máng (thành ngữ); nghĩa bóng: người nhớ về cội nguồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水落归槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict