學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
永凍土
永凍土
giản thể:
永冻土
yǒng
dòng
tǔ
[ㄩㄥˇ ㄉㄨㄥˋ ㄊㄨˇ]
VĨNH ĐÔNG THỔ
1.
băng vĩnh cửu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
土
tǔ
đất
土地
tǔdì
đất
凍
dòng
đóng băng
本土
běntǔ
quốc gia quê hương
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu
逐字解
Từng chữ trong từ
永
vĩnh, vắng
dài
凍
đông
đông đá
土
thổ
đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
永冻土 nghĩa là gì? · Kaori Dict