- 1.thu thập và sắp xếp (giấy tờ,...)
- 2.lưu trữ (dữ liệu)
- 3.tóm tắt (bằng chứng,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bản tóm tắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.