學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢末魏初
漢末魏初
giản thể:
汉末魏初
Hàn
mò
Wèi
chū
[ㄏㄢˋ ㄇㄛˋ ㄨㄟˋ ㄔㄨ]
HÁN MẠT NGUỴ SƠ
1.
cuối thời Hán và đầu thời Ngụy (khoảng nửa đầu thế kỷ 3 SCN)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
初
chū
lúc đầu
當初
dāngchū
lúc đó
初中
chūzhōng
trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
初步
chūbù
ban đầu
初級
chūjí
sơ cấp
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
魏
nguỵ
quốc Tề
初
sơ
ban đầu, đầu tiên
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汉末魏初 nghĩa là gì? · Kaori Dict