學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢靈帝
漢靈帝
giản thể:
汉灵帝
Hàn
Líng
Dì
[ㄏㄢˋ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄧˋ]
HÁN LINH ĐẾ
1.
Hoàng đế Linh của nhà Hán (156-189), trị vì từ 168 đến 189
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
皇帝
huángdì
hoàng đế
上帝
Shàngdì
Thượng Đế
心靈
xīnlíng
sáng dạ
靈活
línghuó
linh hoạt
靈感
línggǎn
cảm hứng
帝國
dìguó
đế quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
靈
linh
thần linh, hồn
帝
đế, đấy
người cai trị tối cao, hoàng đế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
汉灵帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict