汗如雨下
hànrúyǔxià
[ㄏㄢˋ ㄖㄨˊ ㄩˇ ㄒㄧㄚˋ]
HÃN NHƯ VŨ HẠ
- 1.đổ mồ hôi như mưa (thành ngữ); đổ mồ hôi nhiều
- 2.đổ mồ hôi như tắm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.