江河湖海
jiānghéhúhǎi
[ㄐㄧㄤ ㄏㄜˊ ㄏㄨˊ ㄏㄞˇ]
GIANG HÀ HỒ HẢI
- 1.sông ngòi, hồ và biển
- 2.các vùng nước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄐㄧㄤ ㄏㄜˊ ㄏㄨˊ ㄏㄞˇ]
GIANG HÀ HỒ HẢI
