學華語Kaori Dict

江郎才盡

giản thể: 江郎才尽

Jiānglángcáijìn

ㄐㄧㄤ ㄌㄤˊ ㄘㄞˊ ㄐㄧㄣˋ

GIANG LANG TÀI TẬN

  1. 1.Jiang Yan cạn kiệt tài năng (thành ngữ)
  2. 2.bóng gió chỉ việc dùng hết sự sáng tạo
  3. 3.bị tắc ý tưởng khi viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他現在已是江郎才盡。

    tā xiànzài yǐ shì Jiānglángcáijìn。

    Anh ấy hiện tại đã không còn tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江郎才尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict