汶川大地震
WènchuānDàdìzhèn
[ㄨㄣˋ ㄔㄨㄢ ㄉㄚˋ ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ]
VẤN XUYÊN ĐẠI ĐỊA CHẤN
- 1.Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.