沁人心脾
qìnrénxīnpí
[ㄑㄧㄣˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄆㄧˊ]
THẤM NHÂN TÂM TỲ
- 1.thấm sâu vào lòng (thành ngữ)
- 2.làm vui lòng
- 3.sảng khoái tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 沁THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.