沁入心脾
qìnrùxīnpí
[ㄑㄧㄣˋ ㄖㄨˋ ㄒㄧㄣ ㄆㄧˊ]
THẤM NHẬP TÂM TỲ
- 1.沁入心脾; xem 沁人心脾[qin4 ren2 xin1 pi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 沁THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.