沈北新
Shěnběixīn
[ㄕㄣˇ ㄅㄟˇ ㄒㄧㄣ]
THẨM BẮC TÂN
- 1.quận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.