- 1.thành phố cấp phó tỉnh Thẩm Dương, thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc
- 2.tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天[Feng4 tian1], Thịnh Kinh 盛京[Sheng4 jing1] và Mục Đan
Cách đọc khác:ShěnyángShì — 沈阳市 — Shenyang, thành phố cấp tỉnh và thủ phủ tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.