- 1.ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
Cách đọc khác:chényúluòyàn — 沈魚落雁; biến thể của 沉魚落雁|沉鱼落雁[chen2 yu2 luo4 yan4]

Cách đọc khác:chényúluòyàn — 沈魚落雁; biến thể của 沉魚落雁|沉鱼落雁[chen2 yu2 luo4 yan4]
