學華語Kaori Dict

沉魚落雁

giản thể: 沉鱼落雁

chénluòyàn

ㄔㄣˊ ㄩˊ ㄌㄨㄛˋ ㄧㄢˋ

TRẦM NGƯ LẠC NHẠN

  1. 1.ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn

Cách đọc khác:chényúluòyàn沈魚落雁; biến thể của 沉魚落雁|沉鱼落雁[chen2 yu2 luo4 yan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉鱼落雁 nghĩa là gì? · Kaori Dict