學華語Kaori Dict

沉默是金

chénshìjīn

ㄔㄣˊ ㄇㄛˋ ㄕˋ ㄐㄧㄣ

TRẦM MẶC THỊ KIM

  1. 1.im lặng là vàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    雄辯是銀,沉默是金。

    xióngbiàn shì yín, chénmòshìjīn。

    Ngôn ngữ sắc sảo là bạc, im lặng là vàng

  • 2

    常言道:言語是銀,沉默是金。

    chángyán dào: yányǔ shì yín, chénmòshìjīn。

    Ngạn ngữ nói: Lời nói là bạc, im lặng là vàng

  • 3

    開口是銀,沉默是金。

    kāikǒu shì yín, chénmòshìjīn。

    Lời nói là bạc, im lặng là vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉默是金 nghĩa là gì? · Kaori Dict