沉默是金
chénmòshìjīn
[ㄔㄣˊ ㄇㄛˋ ㄕˋ ㄐㄧㄣ]
TRẦM MẶC THỊ KIM
- 1.im lặng là vàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
雄辯是銀,沉默是金。
xióngbiàn shì yín, chénmòshìjīn。
Ngôn ngữ sắc sảo là bạc, im lặng là vàng
- 2
常言道:言語是銀,沉默是金。
chángyán dào: yányǔ shì yín, chénmòshìjīn。
Ngạn ngữ nói: Lời nói là bạc, im lặng là vàng
- 3
開口是銀,沉默是金。
kāikǒu shì yín, chénmòshìjīn。
Lời nói là bạc, im lặng là vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.