學華語Kaori Dict

沙盤推演

giản thể: 沙盘推演

shāpántuīyǎn

ㄕㄚ ㄆㄢˊ ㄊㄨㄟ ㄧㄢˇ

SA BÀN SUY DIỄN

  1. 1.lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn (thành ngữ)
  2. 2.diễn tập một hành động hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
  3. 3.tiến hành diễn tập thử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙盘推演 nghĩa là gì? · Kaori Dict