學華語Kaori Dict

giản thể:

méi

ㄇㄟˊ

MỘT

HSK 1TOCFL 1Adv/V
  1. 1.(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không

Cách đọc khác:chết đuối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他還沒起來。

    tā hái méi qǐ lai

    Anh ấy vẫn chưa dậy

  • 2

    還有一個人沒來。

    hái yǒu yī gè rén méi lái

    Vẫn còn một người chưa đến

  • 3

    別人都來了,就他沒來。

    bié ren dōu lái le jiù tā méi lái

    Mọi người khác đều đến, chỉ có anh không đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没 nghĩa là gì? · Kaori Dict