
例句Câu ví dụ
- 1
他還沒起來。
tā hái méi qǐ lai
Anh ấy vẫn chưa dậy
- 2
還有一個人沒來。
hái yǒu yī gè rén méi lái
Vẫn còn một người chưa đến
- 3
別人都來了,就他沒來。
bié ren dōu lái le jiù tā méi lái
Mọi người khác đều đến, chỉ có anh không đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.