學華語Kaori Dict

沒事

giản thể: 没事

méishì

ㄇㄟˊ ㄕˋ

MỘT SỰ

  1. 1.không quan trọng
  2. 2.không có gì
  3. 3.đừng bận tâm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không có gì làm
  2. 5.rảnh
  3. 6.rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒事。

    tā méishì。

    Hắn không sao

  • 2

    你沒事吧?

    nǐ méishì ba?

    Anh có sao không

  • 3

    你沒事做嗎?

    nǐ méishì zuò ma?

    Anh có rảnh không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没事 nghĩa là gì? · Kaori Dict