- 1.không quan trọng
- 2.không có gì
- 3.đừng bận tâm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không có gì làm
- 5.rảnh
- 6.rồi không sao (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối)

例句Câu ví dụ
- 1
他沒事。
tā méishì。
Hắn không sao
- 2
你沒事吧?
nǐ méishì ba?
Anh có sao không
- 3
你沒事做嗎?
nǐ méishì zuò ma?
Anh có rảnh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.