例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡畫油畫。
tā xǐhuan huà yóuhuà。
Anh ấy thích vẽ tranh dầu
- 2
我喜歡畫油畫,但是我不想拿它做我的終身職業。
wǒ xǐhuan huà yóuhuà, dànshì wǒ bùxiǎng ná tā zuò wǒ de zhōngshēn zhíyè。
Tôi thích vẽ tranh dầu, nhưng tôi không muốn làm nghề này suốt đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
