學華語Kaori Dict

油畫

giản thể: 油画

yóuhuà

ㄧㄡˊ ㄏㄨㄚˋ

DẦU HOẠ

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡畫油畫。

    tā xǐhuan huà yóuhuà。

    Anh ấy thích vẽ tranh dầu

  • 2

    我喜歡畫油畫,但是我不想拿它做我的終身職業。

    wǒ xǐhuan huà yóuhuà, dànshì wǒ bùxiǎng ná tā zuò wǒ de zhōngshēn zhíyè。

    Tôi thích vẽ tranh dầu, nhưng tôi không muốn làm nghề này suốt đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油画 nghĩa là gì? · Kaori Dict