- 1.xe bồn chở dầu
- 2.xe bồn chở nhiên liệu

例句Câu ví dụ
- 1
那輛油罐車在冒煙!
nà liàng yóuguànchē zài màoyān!
Chiếc xe chở dầu đang khói mù!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.