學華語Kaori Dict

油罐車

giản thể: 油罐车

yóuguànchē

ㄧㄡˊ ㄍㄨㄢˋ ㄔㄜ

DẦU QUÁN XA

  1. 1.xe bồn chở dầu
  2. 2.xe bồn chở nhiên liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    那輛油罐車在冒煙!

    nà liàng yóuguànchē zài màoyān!

    Chiếc xe chở dầu đang khói mù!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油罐车 nghĩa là gì? · Kaori Dict