學華語Kaori Dict

油豆腐

yóudòufu

ㄧㄡˊ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙

DẦU ĐẬU HỦ

  1. 1.đậu phụ chiên (miếng vuông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖喱牛肉湯、油豆腐線粉湯不要忘記了錯過吃。

    gālí niúròu tāng、 yóudòufu xiàn fěn tāng bùyào wàngjì le cuòguò chī。

    Canh xương bò hầm, canh đậu phụ dầu đừng quên ăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油豆腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict