例句Câu ví dụ
- 1
咖喱牛肉湯、油豆腐線粉湯不要忘記了錯過吃。
gālí niúròu tāng、 yóudòufu xiàn fěn tāng bùyào wàngjì le cuòguò chī。
Canh xương bò hầm, canh đậu phụ dầu đừng quên ăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
