學華語Kaori Dict

治國理政

giản thể: 治国理政

zhìguózhèng

ㄓˋ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧˇ ㄓㄥˋ

TRỊ QUỐC LÝ CHÍNH

  1. 1.quản lý công việc nhà nước
  2. 2.cai trị đất nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    黨中央把脫貧攻堅擺在治國理政的突出位置。

    DǎngZhōngyāng bǎ tuōpín gōngjiān bǎi zài zhìguólǐzhèng de tūchū wèizhi。

    Ban lãnh đạo Đảng đã đặt công tác giảm nghèo vào vị trí quan trọng trong công tác cai trị quốc gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治國理政 nghĩa là gì? · Kaori Dict