沾染世俗
zhānrǎnshìsú
[ㄓㄢ ㄖㄢˇ ㄕˋ ㄙㄨˊ]
TRIÊM NHIỄM THẾ TỤC
- 1.bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
[ㄓㄢ ㄖㄢˇ ㄕˋ ㄙㄨˊ]
TRIÊM NHIỄM THẾ TỤC
