沾染程度檢查儀
giản thể: 沾染程度检查仪
zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí
[ㄓㄢ ㄖㄢˇ ㄔㄥˊ ㄉㄨˋ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄧˊ]
TRIÊM NHIỄM TRÌNH ĐỘ KIỂM TRA NGHI
- 1.máy đo mức độ ô nhiễm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.