學華語Kaori Dict

沾染程度檢查儀

giản thể: 沾染程度检查仪

zhānrǎnchéngjiǎnchá

ㄓㄢ ㄖㄢˇ ㄔㄥˊ ㄉㄨˋ ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄧˊ

TRIÊM NHIỄM TRÌNH ĐỘ KIỂM TRA NGHI

  1. 1.máy đo mức độ ô nhiễm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沾染程度檢查儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict