學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沾濕
沾濕
giản thể:
沾湿
zhān
shī
[ㄓㄢ ㄕ]
TRIÊM THẤP
1.
làm ướt
2.
thấm ướt
3.
thấm đẫm
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thấm nhuần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
沾
zhān
làm ướt
沾光
zhānguāng
hưởng ké ánh sáng
濕度
shīdù
mức độ ẩm
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
溼
shī
biến thể của 濕|湿[shi1]
沾沾自喜
zhānzhānzìxǐ
tự mãn không gì sánh được
逐字解
Từng chữ trong từ
沾
triêm, chăm, dìm
沾: ướt, đẫm, ngấm
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
展示
zhǎnshì
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
戰士
zhànshì
chiến sĩ
戰事
zhànshì
chiến tranh
展室
zhǎnshì
phòng triển lãm
戰時
zhànshí
thời chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沾湿 nghĩa là gì? · Kaori Dict