沾花惹草
zhānhuārěcǎo
[ㄓㄢ ㄏㄨㄚ ㄖㄜˇ ㄘㄠˇ]
TRIÊM HOA NHẠ THẢO
- 1.mân mê hoa cỏ (thành ngữ)
- 2.trăng hoa
- 3.thường xuyên đến kỹ viện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phóng túng trong tình ái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.