沿海州
yánhǎizhōu
[ㄧㄢˊ ㄏㄞˇ ㄓㄡ]
DUYÊN HẢI CHÂU
- 1.vùng ven biển
- 2.chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.