學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
法軍
法軍
giản thể:
法军
Fǎ
jūn
[ㄈㄚˇ ㄐㄩㄣ]
PHÁP QUÂN
1.
quân đội Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方法
fāngfǎ
phương pháp; cách thức; cách
辦法
bànfǎ
cách
想法
xiǎngfǎ
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
做法
zuòfǎ
cách xử lý
看法
kànfǎ
cách nhìn
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
法律
fǎlǜ
pháp luật
合法
héfǎ
hợp pháp
逐字解
Từng chữ trong từ
法
pháp
luật
軍
quân
quân đội, quân sự
記憶技巧
Mẹo nhớ
法
PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
法军 nghĩa là gì? · Kaori Dict