學華語Kaori Dict

法庫縣

giản thể: 法库县

xiàn

ㄈㄚˇ ㄎㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

PHÁP KHỐ HUYỆN

  1. 1.huyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cách đọc khác:FǎkùXiànFaku, huyện thuộc thành phố Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法库县 nghĩa là gì? · Kaori Dict