學華語Kaori Dict

法拉利

ㄈㄚˇ ㄌㄚ ㄌㄧˋ

PHÁP LẠP LỢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能想像一輛藍色的法拉利嗎?

    nǐ néng xiǎngxiàng yī liàng lánsè de Fǎlālì ma?

    Anh có thể hình dung một chiếc Ferrari màu xanh được không?

  • 2

    即使我的錢夠了,我也不會買一輛法拉利。

    jíshǐ wǒ de qián gòu le, wǒ yě bùhuì mǎi yī liàng Fǎlālì。

    Ngay cả khi tôi có đủ tiền, tôi cũng sẽ không mua một chiếc Ferrari

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法拉利 nghĩa là gì? · Kaori Dict