法相宗
Fǎxiàngzōng
[ㄈㄚˇ ㄒㄧㄤˋ ㄗㄨㄥ]
PHÁP TƯỚNG TÔNG
- 1.Trường phái Duy Thức của Phật giáo
- 2.Trường phái Pháp Tướng của Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.