法耶德
Fǎyēdé
[ㄈㄚˇ ㄧㄝ ㄉㄜˊ]
PHÁP GIA ĐỨC
- 1.Fayed (tên)
- 2.Mohamed Abdel Moneim Fayed (1933-), doanh nhân và nhà từ thiện gốc Ai Cập gây tranh cãi, chủ sở hữu Harrods (London) và câu lạc bộ bóng đá Fulham

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.