學華語Kaori Dict

法輪常轉

giản thể: 法轮常转

lúnchángzhuàn

ㄈㄚˇ ㄌㄨㄣˊ ㄔㄤˊ ㄓㄨㄢˋ

PHÁP LUÂN THƯỜNG CHUYẾN

  1. 1.Bánh xe luôn chuyển động (thành ngữ); giáo lý Phật giáo sẽ vượt qua mọi thứ

Cách đọc khác:fǎlúnchángzhuàn法輪常轉; (Phật giáo) chánh pháp bánh xe quay mãi; chánh pháp tiếp tục lan rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法輪常轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict