泛函分析
fànhánfēnxī
[ㄈㄢˋ ㄏㄢˊ ㄈㄣ ㄒㄧ]
PHIẾM HÀM PHÂN TÍCH
- 1.(toán học) giải tích hàm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 函HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.