泛珠江三角
fànzhūjiāngsānjiǎo
[ㄈㄢˋ ㄓㄨ ㄐㄧㄤ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ]
PHIẾM CHÂU GIANG TAM GIÁC
- 1.khu vực Châu thổ Sông Châu Giang (vùng kinh tế bao gồm 5 tỉnh quanh Quảng Châu và Hồng Kông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.