學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
波麗士
波麗士
giản thể:
波丽士
bō
lì
shì
[ㄅㄛ ㄌㄧˋ ㄕˋ]
BA LỆ SĨ
1.
cảnh sát (từ mượn) (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
逐字解
Từng chữ trong từ
波
ba
sóng, vỗ, gợn sóng
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
玻璃市
Bōlíshì
Perlis, bang của Malaysia giáp Thái Lan, thủ phủ là Kangar 加央[Jia1 yang1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
波丽士 nghĩa là gì? · Kaori Dict