例句Câu ví dụ
- 1
他精通波斯語。
tā jīngtōng Bōsīyǔ。
Cậu ấy thành thạo tiếng Phổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
他精通波斯語。
tā jīngtōng Bōsīyǔ。
Cậu ấy thành thạo tiếng Phổ